第4回  畜産業  Ngành chăn nuôi

 

畜産業というのは、牛、豚、にわとりなどの家畜を育て、肉や牛乳、卵、皮革などを生産する産業で、食料自給率の向上や地域経済の活性化に貢献しています。日本は森林が多く、牧草地が少ないため、家畜を育てるには長時間労働を強いられ、生産性が低くなります。また、ふんや臭い、水の汚れなどの問題があります。さらに畜産農家の高齢化や後継者不足といった困難があります。そのため、企業による大規模な経営が行われている所があります。また、地域特産の高級ブランドとしての肉牛やにわとりの生産も目立っています。主な生産地としては、肉牛、乳牛とも北海道が多いです。豚は反対に暖かい九州が多いです。そしてにわとりは全国各地で生産されています。 

 

【説明】

 

*高級ブランドとしての牛、豚、にわとり  Thịt bò, thịt lợn và thịt gà thương hiệu cao cấp

 ブランド牛とは、特定の地域や生産者によって厳格な基準で育てられた高級肉牛のことを指します。例えば、「神戸牛」や「松阪牛」などが有名だ。これらのブランド牛は地域の気候や飼育方法、飼料を徹底的に追求し、その結果として肉質が非常に優れています。ブランド牛の肉は脂肪の網目が美しく、柔らかさと風味が特徴です。

Thịt bò thương hiệu là loại thịt bò chất lượng cao được nuôi theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của từng vùng hoặc nhà sản xuất cụ thể. Ví dụ thịt bò Kobe và thịt bò Matsusaka là những sản phẩm nổi tiếng. Những sản phẩm thịt bò thương hiệu này được tạo ra thông qua việc cân nhắc kỹ lưỡng về khí hậu địa phương, phương pháp chăn nuôi và thức ăn, tạo ra loại thịt chất lượng đặc biệt. Thịt bò thương hiệu có đặc trưng là vân mỡ cấm thạch, độ mềm và hương vị tuyệt hảo.

 

 鹿児島県の「かごしま黒豚」は、全国的なブランド力を誇り、数ある豚肉の中でも特別な存在です。バークシャー種を原種とし、餌にサツマイモを加えるなど伝統的な飼育方法で育てられており、脂が甘く、肉質は柔らかく弾力があるのが特徴です。

Thịt heo đen Kagoshima Kurobuta của tỉnh Kagoshima tự hào là thương hiệu toàn quốc và là một giống đặc biệt trong số các giống thịt lợn. Có nguồn gốc từ giống Berkshire và được nuôi bằng phương pháp truyền thống, bao gồm cả việc bổ sung khoai lang vào thực ăn, giống lợn này có đặc điểm là mỡ ngọt và thịt mềm, có độ dàn hồi.

 

ブランドにわとりは、鶏肉の中で特定の生産地や生産者が飼育方法や飼料などに独自の基準を設けて生産されたもので、一般的な鶏よりも飼育期間が長く、「名古屋コーチン」「比内地鶏(ひないじどり)」「薩摩地鶏(さつまじどり)などが有名です。 

Gà thương hiệu là gà được sản xuất tại các khu vực sản xuất cụ thể bởi những người chăn nuôi có tiêu chuẩn riêng về phương pháp chăn nuôi và thức ăn, đồng thời được nuôi trong thời gian dài hơn so với gà thông thường. Các giống nổi tiếng bao gồm: Nagoya Cochin, Hinai Jidori và Satsuma Jidori.